Kho từ › terrain

terrain

B2 danh từ
địa hình
UK /təˈreɪn/ · US /təˈreɪn/
The physical features of a land area.
The terrain was difficult to navigate.
→ Địa hình rất khó để điều hướng.
The terrain was rocky and difficult to navigate.→ Địa hình thì đá và khó đi lại.
Đồng nghĩa
landscapetopography
Collocations
rough terrainmountainous terrain
🎯 IELTS: Mô tả địa hình có thể làm bài viết của bạn phong phú hơn.
Thường dùng trong địa lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...