terrain
/təˈreɪn/ B2
Nghĩa
địa hình
danh từ
Định nghĩa · The physical features of a land area.
“The terrain was difficult to navigate.”Địa hình rất khó để điều hướng.
“The terrain was rocky and difficult to navigate.”Địa hình thì đá và khó đi lại.
Đồng nghĩa
landscapetopography
Cụm hay dùng
rough terrainmountainous terrain
Mẹo IELTS · Mô tả địa hình có thể làm bài viết của bạn phong phú hơn.
Ghi chú · Thường dùng trong địa lý.