Kho từ › dui

dui

B2 danh từ
tội lái xe say rượu
UK /diː juː aɪ/ · US /diː juː aɪ/
Driving a vehicle while drunk or under the influence of alcohol.
He was arrested for DUI last night.
→ Anh ấy đã bị bắt vì tội lái xe say rượu tối qua.
He was arrested for DUI after failing a breathalyzer test.→ Anh ấy bị bắt vì tội lái xe say rượu sau khi không vượt qua bài kiểm tra hơi thở.
Đồng nghĩa
drunk drivingdriving under influence
Collocations
DUI chargeDUI lawsDUI penalties
Họ từ
drive (v)driver (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về an toàn giao thông.
Cần tránh lái xe khi uống rượu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...