pens
/pɛnz/ B2
Nghĩa
bút
danh từ
Định nghĩa · writing tools used for ink
“I bought some new pens for school.”Tôi đã mua một số bút mới cho trường.
“She bought new pens for school.”Cô ấy đã mua bút mới cho trường học.
Đồng nghĩa
writing instrumentsstylus
Cụm hay dùng
ballpoint pensfountain pens
Cấu tạoTừ 'pen' cộng với đuôi '-s'.
Mẹo IELTS · Mô tả đồ dùng học tập trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng trong học tập.