Kho từ › pens

pens

B2 danh từ
bút
UK /pɛnz/ · US /pɛnz/
writing tools used for ink
I bought some new pens for school.
→ Tôi đã mua một số bút mới cho trường.
She bought new pens for school.→ Cô ấy đã mua bút mới cho trường học.
Cấu tạo
Từ 'pen' cộng với đuôi '-s'.
Đồng nghĩa
writing instrumentsstylus
Collocations
ballpoint pensfountain pens
🎯 IELTS: Mô tả đồ dùng học tập trong bài nói.
Thường dùng trong học tập.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...