EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pens
pens
B2
danh từ
bút
UK /pɛnz/
·
US /pɛnz/
writing tools used for ink
I bought some new pens for school.
→ Tôi đã mua một số bút mới cho trường.
She bought new pens for school.
→ Cô ấy đã mua bút mới cho trường học.
Cấu tạo
Từ 'pen' cộng với đuôi '-s'.
Đồng nghĩa
writing instruments
stylus
Collocations
ballpoint pens
fountain pens
🎯
IELTS:
Mô tả đồ dùng học tập trong bài nói.
Thường dùng trong học tập.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 31
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...