strips
/strɪps/ B2
Nghĩa
dải
danh từ
Định nghĩa · A long, narrow piece of material.
“He cut the paper into strips.”Anh ấy đã cắt giấy thành dải.
“He wore a strip of cloth around his waist.”Anh ấy quấn một dải vải quanh eo.
Cụm hay dùng
strip of paperstrip of fabricstrip down
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả đồ vật trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ vật liệu dài và hẹp.