Kho từ › nomination

nomination

B2 danh từ
sự đề cử
UK /ˌnɑːməˈneɪʃən/ · US /ˌnɑːməˈneɪʃən/
The act of officially suggesting someone for a position.
Her nomination for the award was unexpected.
→ Sự đề cử của cô ấy cho giải thưởng là bất ngờ.
Her nomination for the award was well-deserved.→ Sự đề cử của cô ấy cho giải thưởng là hoàn toàn xứng đáng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
appointmentrecommendation
Collocations
nomination processnomination committeenomination form
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về giải thưởng trong phần viết.
Thường dùng trong các sự kiện trao giải.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...