EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› empirical
empirical
B2
tính từ
thực nghiệm
UK /ɪmˈpɪrɪkəl/
·
US /ɪmˈpɪrɪkəl/
based on observation or experience
Empirical evidence supports the theory.
→ Bằng chứng thực nghiệm hỗ trợ lý thuyết.
The study used empirical data to support its findings.
→ Nghiên cứu đã sử dụng dữ liệu thực nghiệm để hỗ trợ kết quả của nó.
Đồng nghĩa
observational
practical
Collocations
empirical evidence
empirical research
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nhấn mạnh tính chính xác trong bài viết.
Thường dùng trong nghiên cứu khoa học.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 31
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...