EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dependence
dependence
B2
danh từ
sự phụ thuộc
UK /dɪˈpɛndəns/
·
US /dɪˈpɛndəns/
the state of relying on someone or something
His dependence on technology is concerning.
→ Sự phụ thuộc của anh ấy vào công nghệ là đáng lo ngại.
His dependence on coffee affects his sleep.
→ Sự phụ thuộc của anh ấy vào cà phê ảnh hưởng đến giấc ngủ.
Đồng nghĩa
reliance
trust
Trái nghĩa
independence
Collocations
dependence on technology
emotional dependence
economic dependence
Họ từ
depend (v)
🎯
IELTS:
Thảo luận về sự phụ thuộc trong các vấn đề xã hội.
Thường dùng để nói về sự phụ thuộc.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 31
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...