Kho từ › dependence

dependence

B2 danh từ
sự phụ thuộc
UK /dɪˈpɛndəns/ · US /dɪˈpɛndəns/
the state of relying on someone or something
His dependence on technology is concerning.
→ Sự phụ thuộc của anh ấy vào công nghệ là đáng lo ngại.
His dependence on coffee affects his sleep.→ Sự phụ thuộc của anh ấy vào cà phê ảnh hưởng đến giấc ngủ.
Đồng nghĩa
reliancetrust
Trái nghĩa
independence
Collocations
dependence on technologyemotional dependenceeconomic dependence
Họ từ
depend (v)
🎯 IELTS: Thảo luận về sự phụ thuộc trong các vấn đề xã hội.
Thường dùng để nói về sự phụ thuộc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...