beginner
/bɪˈɡɪnər/ B2
Nghĩa
người mới bắt đầu
danh từ
Định nghĩa · A person who is new to a skill or activity.
“As a beginner, you should start with simple exercises.”Là một người mới bắt đầu, bạn nên bắt đầu với những bài tập đơn giản.
“As a beginner, I find this challenging.”Là người mới bắt đầu, tôi thấy điều này khó khăn.
Cụm hay dùng
beginner's guidebeginner levelbeginner's luck
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'begin' và hậu tố '-er'.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả trình độ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ người mới học.