Kho từ › beginner

beginner

B2 danh từ
người mới bắt đầu
UK /bɪˈɡɪnər/ · US /bɪˈɡɪnər/
A person who is new to a skill or activity.
As a beginner, you should start with simple exercises.
→ Là một người mới bắt đầu, bạn nên bắt đầu với những bài tập đơn giản.
As a beginner, I find this challenging.→ Là người mới bắt đầu, tôi thấy điều này khó khăn.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'begin' và hậu tố '-er'.
Đồng nghĩa
novicelearner
Collocations
beginner's guidebeginner levelbeginner's luck
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả trình độ trong IELTS.
Thường dùng để chỉ người mới học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...