EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› deaf
deaf
B2
tính từ
điếc
UK /dɛf/
·
US /dɛf/
Unable to hear or having very limited hearing ability.
He has been deaf since birth but communicates very well.
→ Anh ấy đã điếc từ khi sinh ra nhưng giao tiếp rất tốt.
The deaf man communicated using sign language.
→ Người điếc giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.
Đồng nghĩa
hearing-impaired
unhearing
Collocations
deaf community
deaf culture
deafness awareness
Họ từ
deafen (v)
deafness (n)
🎯
IELTS:
Nên nói về các vấn đề liên quan đến người khuyết tật.
Có thể sử dụng để nói về người không nghe được.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 31
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...