Kho từ › deaf

deaf

B2 tính từ
điếc
UK /dɛf/ · US /dɛf/
Unable to hear or having very limited hearing ability.
He has been deaf since birth but communicates very well.
→ Anh ấy đã điếc từ khi sinh ra nhưng giao tiếp rất tốt.
The deaf man communicated using sign language.→ Người điếc giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.
Đồng nghĩa
hearing-impairedunhearing
Collocations
deaf communitydeaf culturedeafness awareness
Họ từ
deafen (v)deafness (n)
🎯 IELTS: Nên nói về các vấn đề liên quan đến người khuyết tật.
Có thể sử dụng để nói về người không nghe được.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...