EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› labeled
labeled
B2
động từ
được gán nhãn
UK /ˈleɪbld/
·
US /ˈleɪbld/
Marked or identified with a label.
The products are labeled clearly for customer convenience.
→ Các sản phẩm được gán nhãn rõ ràng để tiện cho khách hàng.
The labeled boxes made it easy to find items.
→ Những chiếc hộp được gán nhãn giúp dễ dàng tìm đồ vật.
Đồng nghĩa
tagged
identified
Collocations
labeled product
labeled diagram
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về tổ chức thông tin trong IELTS.
Thường dùng trong quản lý hàng hóa.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 31
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...