labeled
Nghĩa
Định nghĩa · Marked or identified with a label.
“The products are labeled clearly for customer convenience.”Các sản phẩm được gán nhãn rõ ràng để tiện cho khách hàng.
“The labeled boxes made it easy to find items.”Những chiếc hộp được gán nhãn giúp dễ dàng tìm đồ vật.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về tổ chức thông tin trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong quản lý hàng hóa.