EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› televisions
televisions
B2
danh từ
ti vi
UK /ˌtɛlɪˈvɪʒənz/
·
US /ˌtɛlɪˈvɪʒənz/
devices used for watching programs
Modern televisions come with smart features.
→ Ti vi hiện đại đi kèm với các tính năng thông minh.
They bought new televisions for the living room.
→ Họ đã mua ti vi mới cho phòng khách.
Cấu tạo
Từ 'television' cộng với đuôi '-s'.
Đồng nghĩa
TVs
screens
Collocations
flat-screen televisions
smart televisions
🎯
IELTS:
Mô tả công nghệ trong bài viết về giải trí.
Thường dùng trong giải trí.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 31
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...