Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

elect

/ɪˈlɛkt/ B1

Nghĩa

bầu chọn động từ

Định nghĩa · To choose someone for a position or role.

“Citizens will elect a new mayor in the upcoming election.”Công dân sẽ bầu chọn một thị trưởng mới trong cuộc bầu cử sắp tới.

“We will elect a new leader next month.”Chúng tôi sẽ bầu chọn một lãnh đạo mới vào tháng tới.

Đồng nghĩa chooseselect

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về chính trị trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong bầu cử và chính trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...