Kho từ › elect

elect

B1 động từ
bầu chọn
UK /ɪˈlɛkt/ · US /ɪˈlɛkt/
To choose someone for a position or role.
Citizens will elect a new mayor in the upcoming election.
→ Công dân sẽ bầu chọn một thị trưởng mới trong cuộc bầu cử sắp tới.
We will elect a new leader next month.→ Chúng tôi sẽ bầu chọn một lãnh đạo mới vào tháng tới.
Đồng nghĩa
chooseselect
Collocations
elect a presidentelect officials
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về chính trị trong IELTS.
Thường dùng trong bầu cử và chính trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...