EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› reproductive
reproductive
B2
tính từ
sinh sản
UK /ˌriːprəˈdʌktɪv/
·
US /ˌriːprəˈdʌktɪv/
related to the process of reproduction
Reproductive health is an important aspect of overall well-being.
→ Sức khỏe sinh sản là một khía cạnh quan trọng của sức khỏe tổng thể.
Reproductive health is important for everyone.
→ Sức khỏe sinh sản rất quan trọng cho mọi người.
Cấu tạo
Từ 'reproduce' cộng với đuôi '-ive'.
Đồng nghĩa
fertility
procreative
Collocations
reproductive system
reproductive rights
🎯
IELTS:
Mô tả sức khỏe trong bài viết về y tế.
Thường dùng trong y tế.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 31
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...