bunny
/ˈbʌni/ B2
Nghĩa
thỏ
danh từ
Định nghĩa · A small rabbit, often used as a pet.
“The children were excited to see the bunny at the petting zoo.”Trẻ em rất hào hứng khi thấy thỏ ở sở thú cưng.
“The bunny hopped around the garden.”Con thỏ nhảy quanh vườn.
Cụm hay dùng
baby bunnypet bunnybunny ears
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về động vật nuôi.
Ghi chú · Thường được yêu thích làm thú cưng.