Kho từ › bunny

bunny

B2 danh từ
thỏ
UK /ˈbʌni/ · US /ˈbʌni/
A small rabbit, often used as a pet.
The children were excited to see the bunny at the petting zoo.
→ Trẻ em rất hào hứng khi thấy thỏ ở sở thú cưng.
The bunny hopped around the garden.→ Con thỏ nhảy quanh vườn.
Đồng nghĩa
rabbithare
Collocations
baby bunnypet bunnybunny ears
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về động vật nuôi.
Thường được yêu thích làm thú cưng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...