Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bunny

/ˈbʌni/ B2

Nghĩa

thỏ danh từ

Định nghĩa · A small rabbit, often used as a pet.

“The children were excited to see the bunny at the petting zoo.”Trẻ em rất hào hứng khi thấy thỏ ở sở thú cưng.

“The bunny hopped around the garden.”Con thỏ nhảy quanh vườn.

Đồng nghĩa rabbithare

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về động vật nuôi.

Ghi chú · Thường được yêu thích làm thú cưng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...