EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› bunny
bunny
B2
danh từ
thỏ
UK /ˈbʌni/
·
US /ˈbʌni/
A small rabbit, often used as a pet.
The children were excited to see the bunny at the petting zoo.
→ Trẻ em rất hào hứng khi thấy thỏ ở sở thú cưng.
The bunny hopped around the garden.
→ Con thỏ nhảy quanh vườn.
Đồng nghĩa
rabbit
hare
Collocations
baby bunny
pet bunny
bunny ears
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về động vật nuôi.
Thường được yêu thích làm thú cưng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 31
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...