Kho từ › flyer

flyer

B2 danh từ
tờ rơi
UK /ˈflaɪər/ · US /ˈflaɪər/
A printed advertisement or announcement, often distributed for free.
I received a flyer advertising the upcoming concert.
→ Tôi nhận được một tờ rơi quảng cáo cho buổi hòa nhạc sắp tới.
The flyer advertised the upcoming concert in the park.→ Tờ rơi quảng cáo buổi hòa nhạc sắp tới trong công viên.
Đồng nghĩa
brochureleaflet
Collocations
promotional flyerevent flyerflyer distribution
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về quảng cáo hoặc sự kiện.
Thường được sử dụng để quảng bá sự kiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...