EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› flyer
flyer
B2
danh từ
tờ rơi
UK /ˈflaɪər/
·
US /ˈflaɪər/
A printed advertisement or announcement, often distributed for free.
I received a flyer advertising the upcoming concert.
→ Tôi nhận được một tờ rơi quảng cáo cho buổi hòa nhạc sắp tới.
The flyer advertised the upcoming concert in the park.
→ Tờ rơi quảng cáo buổi hòa nhạc sắp tới trong công viên.
Đồng nghĩa
brochure
leaflet
Collocations
promotional flyer
event flyer
flyer distribution
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về quảng cáo hoặc sự kiện.
Thường được sử dụng để quảng bá sự kiện.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 31
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...