Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

flyer

/ˈflaɪər/ B2

Nghĩa

tờ rơi danh từ

Định nghĩa · A printed advertisement or announcement, often distributed for free.

“I received a flyer advertising the upcoming concert.”Tôi nhận được một tờ rơi quảng cáo cho buổi hòa nhạc sắp tới.

“The flyer advertised the upcoming concert in the park.”Tờ rơi quảng cáo buổi hòa nhạc sắp tới trong công viên.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về quảng cáo hoặc sự kiện.

Ghi chú · Thường được sử dụng để quảng bá sự kiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...