Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

disposition

/ˌdɪspəˈzɪʃən/ B2

Nghĩa

thái độ danh từ

Định nghĩa · A person's usual attitude or mood.

“Her cheerful disposition made everyone feel welcome.”Thái độ vui vẻ của cô ấy khiến mọi người cảm thấy chào đón.

“Her cheerful disposition makes everyone happy.”Thái độ vui vẻ của cô ấy làm mọi người hạnh phúc.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả tính cách trong IELTS.

Ghi chú · Liên quan đến tính cách của một người.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...