Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #786

character

/'kæriktə/

danh từ

  • tính nết, tính cách; cá tính
  • đặc tính, đặc điểm; nét đặc sắc
    • work that locks character: tác phẩm không có gì đặc sắc
  • chí khí, nghị lực
    • a man of character: người có chí khí
  • nhân vật
    • the characters in a novel: những nhân vật trong một quyển tiểu thuyết
    • a public character: nhân vật nổi tiếng
  • người lập dị
    • character actor: diễn viên chuyên đóng vai lập dị
  • tên tuổi, danh tiếng, tiếng
    • to have an excellent character for honesty: nổi tiếng về chân thật
  • giấy chứng nhận (về năng lực, đạo đức...)
    • a good character: giấy chứng nhận tốt
  • chữ; nét chữ (của ai)
    • books in chinese character: sách chữ Trung quốc

thành ngữ

  1. in (out of) character
    • hợp (không hợp) với tính chất của diễn viên (vai kịch); hợp (không hợp) với đặc tính của ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. the inherent complex of attributes that determines a persons moral and ethical actions and reactions\nn. an actor's portrayal of someone in a play\nn. a person of a specified kind (usually with many eccentricities)\nn. good repute

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...