EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adaptive
adaptive
B2
tính từ
thích nghi
UK /əˈdæptɪv/
·
US /əˈdæptɪv/
Able to adjust to new conditions.
Adaptive strategies are essential for survival.
→ Chiến lược thích nghi là cần thiết cho sự sống sót.
Animals are adaptive to their environments.
→ Động vật có khả năng thích nghi với môi trường của chúng.
Cấu tạo
Từ 'adapt' kết hợp với '-ive' để chỉ tính chất.
Đồng nghĩa
flexible
versatile
Collocations
adaptive behavior
adaptive technology
adaptive strategies
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sự thay đổi trong IELTS.
Dùng để chỉ khả năng thay đổi.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 31
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...