adaptive
/əˈdæptɪv/ B2
Nghĩa
thích nghi
tính từ
Định nghĩa · Able to adjust to new conditions.
“Adaptive strategies are essential for survival.”Chiến lược thích nghi là cần thiết cho sự sống sót.
“Animals are adaptive to their environments.”Động vật có khả năng thích nghi với môi trường của chúng.
Cấu tạoTừ 'adapt' kết hợp với '-ive' để chỉ tính chất.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự thay đổi trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ khả năng thay đổi.