Kho từ › adaptive

adaptive

B2 tính từ
thích nghi
UK /əˈdæptɪv/ · US /əˈdæptɪv/
Able to adjust to new conditions.
Adaptive strategies are essential for survival.
→ Chiến lược thích nghi là cần thiết cho sự sống sót.
Animals are adaptive to their environments.→ Động vật có khả năng thích nghi với môi trường của chúng.
Cấu tạo
Từ 'adapt' kết hợp với '-ive' để chỉ tính chất.
Đồng nghĩa
flexibleversatile
Collocations
adaptive behavioradaptive technologyadaptive strategies
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự thay đổi trong IELTS.
Dùng để chỉ khả năng thay đổi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...