EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› enb
enb
B2
danh từ
mạng lưới
UK /ˌiːɛnˈbiː/
·
US /ˌiːɛnˈbiː/
A network or system of interconnected things.
ENB is a crucial part of the network.
→ ENB là một phần quan trọng của mạng lưới.
The enb connects various devices for better communication.
→ Mạng lưới enb kết nối nhiều thiết bị để giao tiếp tốt hơn.
Đồng nghĩa
network
system
Collocations
communication enb
digital enb
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về công nghệ và kết nối.
Ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 32
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...