Kho từ › enb

enb

B2 danh từ
mạng lưới
UK /ˌiːɛnˈbiː/ · US /ˌiːɛnˈbiː/
A network or system of interconnected things.
ENB is a crucial part of the network.
→ ENB là một phần quan trọng của mạng lưới.
The enb connects various devices for better communication.→ Mạng lưới enb kết nối nhiều thiết bị để giao tiếp tốt hơn.
Đồng nghĩa
networksystem
Collocations
communication enbdigital enb
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về công nghệ và kết nối.
Ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...