Kho từ › cathedral

cathedral

B2 danh từ
nhà thờ lớn
UK /kəˈθiːdrəl/ · US /kəˈθiːdrəl/
A large and important church.
The cathedral is an architectural masterpiece.
→ Nhà thờ lớn là một kiệt tác kiến trúc.
The cathedral is famous for its architecture.→ Nhà thờ lớn nổi tiếng với kiến trúc của nó.
Đồng nghĩa
churchtemple
Collocations
gothic cathedralcathedral city
🎯 IELTS: Mô tả kiến trúc trong IELTS có thể gây ấn tượng mạnh.
Thường là trung tâm tôn giáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...