cathedral
/kəˈθiːdrəl/ B2
Nghĩa
nhà thờ lớn
danh từ
Định nghĩa · A large and important church.
“The cathedral is an architectural masterpiece.”Nhà thờ lớn là một kiệt tác kiến trúc.
“The cathedral is famous for its architecture.”Nhà thờ lớn nổi tiếng với kiến trúc của nó.
Cụm hay dùng
gothic cathedralcathedral city
Mẹo IELTS · Mô tả kiến trúc trong IELTS có thể gây ấn tượng mạnh.
Ghi chú · Thường là trung tâm tôn giáo.