madness
/ˈmædnəs/ B2
Nghĩa
điên rồ
danh từ
Định nghĩa · A state of being crazy or very foolish.
“The madness of the crowd was palpable.”Sự điên rồ của đám đông thật rõ ràng.
“His madness led him to make poor decisions.”Sự điên rồ của anh ấy khiến anh ấy đưa ra quyết định tồi.
Đồng nghĩa
insanityfoolishness
Trái nghĩa
sanity
Cụm hay dùng
madness of warmadness in the streetsmadness of love
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc mạnh mẽ trong IELTS.
Ghi chú · Điên rồ có thể chỉ trạng thái tâm lý.