Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

madness

/ˈmædnəs/ B2

Nghĩa

điên rồ danh từ

Định nghĩa · A state of being crazy or very foolish.

“The madness of the crowd was palpable.”Sự điên rồ của đám đông thật rõ ràng.

“His madness led him to make poor decisions.”Sự điên rồ của anh ấy khiến anh ấy đưa ra quyết định tồi.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc mạnh mẽ trong IELTS.

Ghi chú · Điên rồ có thể chỉ trạng thái tâm lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...