EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› madness
madness
B2
danh từ
điên rồ
UK /ˈmædnəs/
·
US /ˈmædnəs/
A state of being crazy or very foolish.
The madness of the crowd was palpable.
→ Sự điên rồ của đám đông thật rõ ràng.
His madness led him to make poor decisions.
→ Sự điên rồ của anh ấy khiến anh ấy đưa ra quyết định tồi.
Đồng nghĩa
insanity
foolishness
Trái nghĩa
sanity
Collocations
madness of war
madness in the streets
madness of love
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc mạnh mẽ trong IELTS.
Điên rồ có thể chỉ trạng thái tâm lý.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 32
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...