Kho từ › madness

madness

B2 danh từ
điên rồ
UK /ˈmædnəs/ · US /ˈmædnəs/
A state of being crazy or very foolish.
The madness of the crowd was palpable.
→ Sự điên rồ của đám đông thật rõ ràng.
His madness led him to make poor decisions.→ Sự điên rồ của anh ấy khiến anh ấy đưa ra quyết định tồi.
Đồng nghĩa
insanityfoolishness
Trái nghĩa
sanity
Collocations
madness of warmadness in the streetsmadness of love
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc mạnh mẽ trong IELTS.
Điên rồ có thể chỉ trạng thái tâm lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...