EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› blowing
blowing
B2
động từ
thổi, làm bay
UK /ˈbloʊɪŋ/
·
US /ˈbloʊɪŋ/
To make air move by forcing it out.
The wind is blowing strongly today.
→ Gió đang thổi mạnh hôm nay.
He is blowing bubbles in the park.
→ Anh ấy đang thổi bong bóng trong công viên.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
exhale
puff
Collocations
blowing wind
blowing bubbles
blowing smoke
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả hành động trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động thổi.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 32
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...