Kho từ › blowing

blowing

B2 động từ
thổi, làm bay
UK /ˈbloʊɪŋ/ · US /ˈbloʊɪŋ/
To make air move by forcing it out.
The wind is blowing strongly today.
→ Gió đang thổi mạnh hôm nay.
He is blowing bubbles in the park.→ Anh ấy đang thổi bong bóng trong công viên.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
exhalepuff
Collocations
blowing windblowing bubblesblowing smoke
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả hành động trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động thổi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...