EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fascinating
fascinating
B2
tính từ
hấp dẫn, thú vị
UK /ˈfæsɪneɪtɪŋ/
·
US /ˈfæsɪneɪtɪŋ/
Very interesting or captivating.
She has a fascinating story to tell.
→ Cô ấy có một câu chuyện hấp dẫn để kể.
The documentary was fascinating to watch.
→ Bộ phim tài liệu thật sự hấp dẫn để xem.
Đồng nghĩa
intriguing
captivating
Collocations
fascinating story
fascinating world
fascinating facts
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về phim hoặc sách.
Thường dùng để mô tả điều gì đó thu hút.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 32
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...