fascinating
/ˈfæsɪneɪtɪŋ/ B2
Nghĩa
hấp dẫn, thú vị
tính từ
Định nghĩa · Very interesting or captivating.
“She has a fascinating story to tell.”Cô ấy có một câu chuyện hấp dẫn để kể.
“The documentary was fascinating to watch.”Bộ phim tài liệu thật sự hấp dẫn để xem.
Đồng nghĩa
intriguingcaptivating
Cụm hay dùng
fascinating storyfascinating worldfascinating facts
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về phim hoặc sách.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả điều gì đó thu hút.