Kho từ › fascinating

fascinating

B2 tính từ
hấp dẫn, thú vị
UK /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ · US /ˈfæsɪneɪtɪŋ/
Very interesting or captivating.
She has a fascinating story to tell.
→ Cô ấy có một câu chuyện hấp dẫn để kể.
The documentary was fascinating to watch.→ Bộ phim tài liệu thật sự hấp dẫn để xem.
Đồng nghĩa
intriguingcaptivating
Collocations
fascinating storyfascinating worldfascinating facts
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về phim hoặc sách.
Thường dùng để mô tả điều gì đó thu hút.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...