EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› heated
heated
B2
tính từ
nóng, sôi nổi
UK /ˈhiːtɪd/
·
US /ˈhiːtɪd/
Having a high temperature; can also mean intense.
The debate became heated as opinions clashed.
→ Cuộc tranh luận trở nên sôi nổi khi các ý kiến trái ngược.
The debate became heated as opinions clashed.
→ Cuộc tranh luận trở nên sôi nổi khi các ý kiến trái ngược nhau.
Đồng nghĩa
warm
intense
Trái nghĩa
cool
calm
Collocations
heated discussion
heated argument
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả tình huống căng thẳng trong bài viết.
Thường dùng để mô tả cảm xúc mạnh mẽ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 32
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...