Kho từ › heated

heated

B2 tính từ
nóng, sôi nổi
UK /ˈhiːtɪd/ · US /ˈhiːtɪd/
Having a high temperature; can also mean intense.
The debate became heated as opinions clashed.
→ Cuộc tranh luận trở nên sôi nổi khi các ý kiến trái ngược.
The debate became heated as opinions clashed.→ Cuộc tranh luận trở nên sôi nổi khi các ý kiến trái ngược nhau.
Đồng nghĩa
warmintense
Trái nghĩa
coolcalm
Collocations
heated discussionheated argument
🎯 IELTS: Dùng để mô tả tình huống căng thẳng trong bài viết.
Thường dùng để mô tả cảm xúc mạnh mẽ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...