Kho từ › wto

wto

B2 danh từ
tổ chức thương mại
UK /ˌdʌbəljuː tiː ˈoʊ/ · US /ˌdʌbəljuː tiː ˈoʊ/
An international organization that regulates trade between countries.
The WTO regulates international trade agreements.
→ WTO điều chỉnh các hiệp định thương mại quốc tế.
The WTO aims to promote free trade among nations.→ WTO nhằm thúc đẩy thương mại tự do giữa các quốc gia.
Đồng nghĩa
World Trade Organization
Collocations
WTO agreementsWTO membersWTO negotiations
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về kinh tế toàn cầu.
Là tổ chức quan trọng trong thương mại toàn cầu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...