EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› wto
wto
B2
danh từ
tổ chức thương mại
UK /ˌdʌbəljuː tiː ˈoʊ/
·
US /ˌdʌbəljuː tiː ˈoʊ/
An international organization that regulates trade between countries.
The WTO regulates international trade agreements.
→ WTO điều chỉnh các hiệp định thương mại quốc tế.
The WTO aims to promote free trade among nations.
→ WTO nhằm thúc đẩy thương mại tự do giữa các quốc gia.
Đồng nghĩa
World Trade Organization
Collocations
WTO agreements
WTO members
WTO negotiations
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về kinh tế toàn cầu.
Là tổ chức quan trọng trong thương mại toàn cầu.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 32
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...