EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cardiovascular
cardiovascular
B2
tính từ
tim mạch
UK /ˌkɑːrdiəʊˈvæskjʊlər/
·
US /ˌkɑːrdiəʊˈvæskjʊlər/
Related to the heart and blood vessels.
Regular exercise is important for cardiovascular health.
→ Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe tim mạch.
Cardiovascular health is very important for longevity.
→ Sức khỏe tim mạch rất quan trọng cho tuổi thọ.
Cấu tạo
Từ 'cardio-' nghĩa là tim, kết hợp với 'vascular' nghĩa là mạch máu.
Đồng nghĩa
heart-related
circulatory
Collocations
cardiovascular disease
cardiovascular system
cardiovascular exercise
🎯
IELTS:
Dùng để nói về sức khỏe trong IELTS.
Dùng trong y học và sức khỏe.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 32
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...