salvation
/sælˈveɪʃən/ B2
Nghĩa
cứu rỗi
danh từ
Định nghĩa · The act of saving someone from harm or danger.
“Many seek salvation through faith.”Nhiều người tìm kiếm sự cứu rỗi qua đức tin.
“His actions were seen as a salvation for the community.”Hành động của anh ấy được coi là cứu rỗi cho cộng đồng.
Đồng nghĩa
rescuedeliverance
Cụm hay dùng
spiritual salvationsalvation from despair
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự giúp đỡ trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc xã hội.