Kho từ › salvation

salvation

B2 danh từ
cứu rỗi
UK /sælˈveɪʃən/ · US /sælˈveɪʃən/
The act of saving someone from harm or danger.
Many seek salvation through faith.
→ Nhiều người tìm kiếm sự cứu rỗi qua đức tin.
His actions were seen as a salvation for the community.→ Hành động của anh ấy được coi là cứu rỗi cho cộng đồng.
Đồng nghĩa
rescuedeliverance
Collocations
spiritual salvationsalvation from despair
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự giúp đỡ trong bài nói.
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...