Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

learners

/ˈlɜːrnərz/ B2

Nghĩa

người học danh từ

Định nghĩa · People who are learning something.

“The program is designed for adult learners.”Chương trình được thiết kế cho người học trưởng thành.

“The learners in the class are very motivated.”Những người học trong lớp rất có động lực.

Đồng nghĩa studentstrainees
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'learn' và hậu tố '-er'.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về quá trình học tập trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...