Kho từ › learners

learners

B2 danh từ
người học
UK /ˈlɜːrnərz/ · US /ˈlɜːrnərz/
People who are learning something.
The program is designed for adult learners.
→ Chương trình được thiết kế cho người học trưởng thành.
The learners in the class are very motivated.→ Những người học trong lớp rất có động lực.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'learn' và hậu tố '-er'.
Đồng nghĩa
studentstrainees
Collocations
language learnersadult learnersonline learners
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về quá trình học tập trong IELTS.
Thường dùng trong giáo dục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...