removable
/rɪˈmuːvəbl/ B2
Nghĩa
có thể tháo rời
tính từ
Định nghĩa · Able to be taken off or separated.
“The cover is removable for easy cleaning.”Vỏ bọc có thể tháo rời để dễ dàng vệ sinh.
“The cover is removable for washing.”Vỏ bọc có thể tháo rời để giặt.
Đồng nghĩa
detachableinterchangeable
Cụm hay dùng
removable partsremovable storage
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả sản phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và đồ dùng hàng ngày.