Kho từ › removable

removable

B2 tính từ
có thể tháo rời
UK /rɪˈmuːvəbl/ · US /rɪˈmuːvəbl/
Able to be taken off or separated.
The cover is removable for easy cleaning.
→ Vỏ bọc có thể tháo rời để dễ dàng vệ sinh.
The cover is removable for washing.→ Vỏ bọc có thể tháo rời để giặt.
Đồng nghĩa
detachableinterchangeable
Collocations
removable partsremovable storage
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả sản phẩm trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ và đồ dùng hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...