Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

removable

/rɪˈmuːvəbl/ B2

Nghĩa

có thể tháo rời tính từ

Định nghĩa · Able to be taken off or separated.

“The cover is removable for easy cleaning.”Vỏ bọc có thể tháo rời để dễ dàng vệ sinh.

“The cover is removable for washing.”Vỏ bọc có thể tháo rời để giặt.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả sản phẩm trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và đồ dùng hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...