EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› removable
removable
B2
tính từ
có thể tháo rời
UK /rɪˈmuːvəbl/
·
US /rɪˈmuːvəbl/
Able to be taken off or separated.
The cover is removable for easy cleaning.
→ Vỏ bọc có thể tháo rời để dễ dàng vệ sinh.
The cover is removable for washing.
→ Vỏ bọc có thể tháo rời để giặt.
Đồng nghĩa
detachable
interchangeable
Collocations
removable parts
removable storage
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả sản phẩm trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ và đồ dùng hàng ngày.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 32
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...