skating
/ˈskeɪtɪŋ/ B2
Nghĩa
trượt băng
danh từ
Định nghĩa · The activity of moving on ice with skates.
“Skating is a popular winter sport.”Trượt băng là một môn thể thao mùa đông phổ biến.
“She enjoys skating on frozen lakes.”Cô ấy thích trượt băng trên hồ đóng băng.
Đồng nghĩa
ice skating
Cụm hay dùng
figure skatingspeed skatingskating rink
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'skate' và hậu tố '-ing'.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả hoạt động thể thao trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong thể thao mùa đông.