pix
/pɪks/ B2
Nghĩa
hình ảnh
danh từ
Định nghĩa · A casual term for pictures or images.
“He shared some pix from his vacation.”Anh ấy đã chia sẻ một số hình ảnh từ kỳ nghỉ của mình.
“I love sharing pix with my friends.”Tôi thích chia sẻ hình ảnh với bạn bè.
Mẹo IELTS · Tránh dùng từ này trong văn viết chính thức trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.