Kho từ › expired

expired

B2 tính từ
hết hạn
UK /ɪkˈspaɪərd/ · US /ɪkˈspaɪərd/
No longer valid or usable.
The coupon has expired, so it cannot be used.
→ Mã giảm giá đã hết hạn, vì vậy không thể sử dụng.
The coupon has expired.→ Mã giảm giá đã hết hạn.
Đồng nghĩa
lapsedoutdated
Trái nghĩa
validactive
Collocations
expired contractexpired license
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quy định trong IELTS.
Dùng để nói về thời hạn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...