expired
Nghĩa
Định nghĩa · No longer valid or usable.
“The coupon has expired, so it cannot be used.”Mã giảm giá đã hết hạn, vì vậy không thể sử dụng.
“The coupon has expired.”Mã giảm giá đã hết hạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quy định trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để nói về thời hạn.