EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› expired
expired
B2
tính từ
hết hạn
UK /ɪkˈspaɪərd/
·
US /ɪkˈspaɪərd/
No longer valid or usable.
The coupon has expired, so it cannot be used.
→ Mã giảm giá đã hết hạn, vì vậy không thể sử dụng.
The coupon has expired.
→ Mã giảm giá đã hết hạn.
Đồng nghĩa
lapsed
outdated
Trái nghĩa
valid
active
Collocations
expired contract
expired license
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về quy định trong IELTS.
Dùng để nói về thời hạn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 32
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...