flush
/flʌʃ/ B2
Nghĩa
rửa sạch
động từ
Định nghĩa · To wash something thoroughly with water.
“Please flush the toilet after use.”Xin vui lòng xả nước sau khi sử dụng.
Cụm hay dùng
flush the toiletflush the systemflush out
Mẹo IELTS · Nói về vệ sinh trong IELTS để thể hiện ý thức.
Ghi chú · Rửa sạch thường chỉ hành động vệ sinh.