Kho từ › flush

flush

B2 động từ
rửa sạch
UK /flʌʃ/ · US /flʌʃ/
To wash something thoroughly with water.
Please flush the toilet after use.
→ Xin vui lòng xả nước sau khi sử dụng.
Please flush the toilet after use.→ Vui lòng rửa sạch bồn cầu sau khi sử dụng.
Đồng nghĩa
cleanwash
Collocations
flush the toiletflush the systemflush out
🎯 IELTS: Nói về vệ sinh trong IELTS để thể hiện ý thức.
Rửa sạch thường chỉ hành động vệ sinh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...