Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pale

/peɪl/ B1

Nghĩa

nhạt màu tính từ

Định nghĩa · Having little color or brightness.

“She has a pale complexion that looks delicate.”Cô ấy có làn da nhạt màu trông rất mỏng manh.

“The pale sky signaled a coming storm.”Bầu trời nhạt màu báo hiệu một cơn bão sắp đến.

Đồng nghĩa lightfaded
Trái nghĩa darkvivid
Cấu tạoTừ 'pale' không có cấu trúc phức tạp.

Mẹo IELTS · Mô tả màu sắc trong IELTS bằng từ này.

Ghi chú · Dùng để mô tả màu sắc nhạt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...