Kho từ › pale

pale ID 667827 /peɪl/

B1 tính từ
nhạt màu
She has a pale complexion that looks delicate.
→ Cô ấy có làn da nhạt màu trông rất mỏng manh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...