Kho từ › pale

pale

B1 tính từ
nhạt màu
UK /peɪl/ · US /peɪl/
Having little color or brightness.
She has a pale complexion that looks delicate.
→ Cô ấy có làn da nhạt màu trông rất mỏng manh.
The pale sky signaled a coming storm.→ Bầu trời nhạt màu báo hiệu một cơn bão sắp đến.
Cấu tạo
Từ 'pale' không có cấu trúc phức tạp.
Đồng nghĩa
lightfaded
Trái nghĩa
darkvivid
Collocations
pale colorpale lightpale skin
🎯 IELTS: Mô tả màu sắc trong IELTS bằng từ này.
Dùng để mô tả màu sắc nhạt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...