pale
/peɪl/ B1
Nghĩa
nhạt màu
tính từ
Định nghĩa · Having little color or brightness.
“She has a pale complexion that looks delicate.”Cô ấy có làn da nhạt màu trông rất mỏng manh.
“The pale sky signaled a coming storm.”Bầu trời nhạt màu báo hiệu một cơn bão sắp đến.
Cụm hay dùng
pale colorpale lightpale skin
Cấu tạoTừ 'pale' không có cấu trúc phức tạp.
Mẹo IELTS · Mô tả màu sắc trong IELTS bằng từ này.
Ghi chú · Dùng để mô tả màu sắc nhạt.