Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

specialties

/ˈspɛʃəltiːz/ B2

Nghĩa

đặc sản danh từ

Định nghĩa · Unique foods or products from a specific place.

“The restaurant is known for its local specialties.”Nhà hàng nổi tiếng với các đặc sản địa phương.

“The region is famous for its culinary specialties.”Khu vực này nổi tiếng với các đặc sản ẩm thực.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả văn hóa ẩm thực trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về ẩm thực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...