EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› humanitarian
humanitarian
B2
tính từ
nhân đạo
UK /hjuːˌmænɪˈtɛrɪən/
·
US /hjuːˌmænɪˈtɛrɪən/
Relating to helping people in need.
The organization focuses on humanitarian efforts.
→ Tổ chức tập trung vào các nỗ lực nhân đạo.
She works for a humanitarian organization.
→ Cô ấy làm việc cho một tổ chức nhân đạo.
Đồng nghĩa
charitable
philanthropic
Collocations
humanitarian aid
humanitarian efforts
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về công việc xã hội trong IELTS.
Thường dùng trong các vấn đề xã hội.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 33
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...