Kho từ › humanitarian

humanitarian

B2 tính từ
nhân đạo
UK /hjuːˌmænɪˈtɛrɪən/ · US /hjuːˌmænɪˈtɛrɪən/
Relating to helping people in need.
The organization focuses on humanitarian efforts.
→ Tổ chức tập trung vào các nỗ lực nhân đạo.
She works for a humanitarian organization.→ Cô ấy làm việc cho một tổ chức nhân đạo.
Đồng nghĩa
charitablephilanthropic
Collocations
humanitarian aidhumanitarian efforts
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công việc xã hội trong IELTS.
Thường dùng trong các vấn đề xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...