Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B2 — Bộ 33

ID 454454
100 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈspɛʃəltiːz//
danh từ
đặc sản
The restaurant is known for its local specialties.
Nhà hàng nổi tiếng với các đặc sản địa phương.
//heɪz//
danh từ
tên riêng
Hayes is a common surname in the region.
Hayes là một họ phổ biến trong khu vực.
//hjuːˌmænɪˈtɛrɪən//
tính từ
nhân đạo
The organization focuses on humanitarian efforts.
Tổ chức tập trung vào các nỗ lực nhân đạo.
//ˌɪnvɪˈteɪʃənz//
danh từ
thư mời
She sent out invitations for her birthday party.
Cô ấy đã gửi thư mời cho bữa tiệc sinh nhật của mình.
//ˈfʌŋkʃənɪŋ//
động từ
hoạt động
The machine is functioning properly after the repairs.
Chiếc máy đang hoạt động bình thường sau khi sửa chữa.
//dɪˈlaɪt//
danh từ
niềm vui
The children's delight was evident during the show.
Niềm vui của trẻ em rõ ràng trong suốt buổi biểu diễn.
//sərˈvaɪvər//
danh từ
người sống sót
The survivor shared her story with the audience.
Người sống sót đã chia sẻ câu chuyện của mình với khán giả.
//ɡɑːrˈsiːə//
danh từ
tên riêng
Garcia is a popular surname in Spanish-speaking countries.
Garcia là một họ phổ biến ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha.
//ˈsɪŋɡjələr//
tính từ
đơn lẻ
Cingular was known for its mobile services.
Cingular nổi tiếng với dịch vụ di động của mình.
//ɪˈkɒnəmiz//
danh từ
nền kinh tế
The economies of many countries are interconnected.
Nền kinh tế của nhiều quốc gia có sự liên kết với nhau.
//ˌælɪɡˈzændriə//
danh từ riêng
thành phố cổ
Alexandria was a center of learning in the ancient world.
Alexandria là trung tâm học tập trong thế giới cổ đại.
//bækˈtɪəriəl//
tính từ
thuộc vi khuẩn
Bacterial infections can be treated with antibiotics.
Nhiễm trùng do vi khuẩn có thể được điều trị bằng kháng sinh.
//ˈmoʊzɪz//
danh từ riêng
nhà lãnh đạo tôn giáo
Moses led the Israelites out of Egypt.
Moses đã dẫn dắt người Israel ra khỏi Ai Cập.
//ˈkaʊntɪd//
động từ
đếm
She counted the number of attendees at the meeting.
Cô ấy đã đếm số người tham dự cuộc họp.
//ˌʌndərˈteɪk//
động từ
đảm nhận
He decided to undertake the project despite the risks.
Anh ấy quyết định đảm nhận dự án mặc dù có rủi ro.
//dɪˈklɛr//
động từ
tuyên bố
The government will declare a state of emergency.
Chính phủ sẽ tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
//kənˈtɪnjuəsli//
trạng từ
liên tục
The machine operates continuously for 24 hours.
Chiếc máy hoạt động liên tục trong 24 giờ.
//dʒɑnz//
danh từ riêng
tên riêng
Johns is a common surname in many English-speaking countries.
Johns là một họ phổ biến ở nhiều nước nói tiếng Anh.
//vælvz//
danh từ
van
The valves in the engine control the flow of fuel.
Các van trong động cơ điều khiển dòng chảy của nhiên liệu.
//ɡæps//
danh từ
khoảng trống
There are gaps in the fence that need to be repaired.
Có những khoảng trống trong hàng rào cần được sửa chữa.
//ɪmˈpɛrd//
tính từ
bị suy giảm
His impaired vision makes it difficult for him to drive.
Thị lực suy giảm của anh ấy khiến việc lái xe trở nên khó khăn.
//əˈtʃivmənts//
danh từ
thành tựu
Her achievements in science are widely recognized.
Các thành tựu của cô ấy trong khoa học được công nhận rộng rãi.
//ˈdoʊnərz//
danh từ
người cho
The charity relies on donors to fund its programs.
Tổ chức từ thiện phụ thuộc vào những người cho để tài trợ cho các chương trình của mình.
//tɛr//
động từ
Be careful not to tear the paper.
Hãy cẩn thận đừng xé giấy.
//ˈdʒuːəl//
danh từ
đá quý
She wore a beautiful jewel around her neck.
Cô ấy đeo một viên đá quý đẹp quanh cổ.
//ˈtɛdi//
danh từ
gấu bông
The child hugged her teddy tightly.
Đứa trẻ ôm chặt gấu bông của mình.
//ɛl ɛf//
danh từ
viết tắt
LF stands for 'low frequency'.
LF là viết tắt của 'tần số thấp'.
//kənˈvɜːrtəbl//
tính từ
có thể chuyển đổi
The convertible car can be used as both a coupe and a convertible.
Chiếc xe convertible có thể được sử dụng như một chiếc coupe và một chiếc convertible.
//ˈeɪtə//
danh từ
viết tắt
ATA is an abbreviation for Advanced Technology Attachment.
ATA là viết tắt của Gắn kết Công nghệ Tiên tiến.
//tiːtʃɪz//
động từ
dạy
She teaches mathematics at the local high school.
Cô ấy dạy toán tại trường trung học địa phương.
//ˈvɛnʧərz//
danh từ
dự án kinh doanh
The company is known for its innovative ventures.
Công ty nổi tiếng với những dự án kinh doanh sáng tạo.
//nɪl//
danh từ
không có gì
The score was nil at the end of the game.
Tỷ số là không có gì vào cuối trận đấu.
//ˈbʌfɪŋ//
danh từ
hành động làm mềm
Bufing is often used to soften the texture of meat.
Bufing thường được sử dụng để làm mềm kết cấu của thịt.
//ˈstreɪndʒər//
danh từ
người lạ
She felt nervous when speaking to a stranger.
Cô ấy cảm thấy lo lắng khi nói chuyện với một người lạ.
//ˈtrædʒədi//
danh từ
bi kịch
The play ended in tragedy, leaving the audience in tears.
Vở kịch kết thúc bằng một bi kịch, khiến khán giả rơi nước mắt.
//ˈdʒuːliən//
danh từ riêng
tên riêng
Julian is a popular name in many cultures.
Julian là một cái tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
//nɛst//
danh từ
tổ
The bird built a nest in the tree.
Con chim đã xây một tổ trên cây.
//pæm//
danh từ riêng
tên riêng
Pam is known for her excellent cooking skills.
Pam nổi tiếng với kỹ năng nấu ăn xuất sắc.
//ˈdraɪər//
danh từ
máy sấy
The dryer is broken and needs to be repaired.
Máy sấy bị hỏng và cần được sửa chữa.
//ˈpeɪnfl//
tính từ
đau đớn
The injury was painful and required medical attention.
Chấn thương rất đau đớn và cần được chăm sóc y tế.
//ˈvɛlvɪt//
tính từ
vải nhung
The dress was made of soft velvet.
Chiếc váy được làm từ vải nhung mềm mại.
//traɪˈbjuːnəl//
danh từ
tòa án
The tribunal made a fair decision.
Tòa án đã đưa ra một quyết định công bằng.
//ruːld//
động từ
quy định
The judge ruled in favor of the defendant.
Thẩm phán đã quy định có lợi cho bị cáo.
//ˈneɪtoʊ//
danh từ
Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương
NATO plays a crucial role in international security.
NATO đóng vai trò quan trọng trong an ninh quốc tế.
//ˈpɛnʃənz//
danh từ
lương hưu
Many people rely on pensions after retirement.
Nhiều người phụ thuộc vào lương hưu sau khi nghỉ hưu.
//prɛrz//
danh từ
lời cầu nguyện
Her prayers were answered in a miraculous way.
Lời cầu nguyện của cô ấy đã được đáp ứng theo cách kỳ diệu.
//ˈfʌŋki//
tính từ
sành điệu
He has a funky style that stands out.
Anh ấy có phong cách sành điệu nổi bật.
//ˌsɛkrəˈtɛrɪət//
danh từ
văn phòng
The secretariat handles all administrative tasks.
Văn phòng xử lý tất cả các nhiệm vụ hành chính.
//ˈnoʊwɛr//
trạng từ
không đâu
He felt like he was going nowhere in life.
Anh ấy cảm thấy như mình không đi đến đâu trong cuộc sống.
//kɑp//
danh từ
cảnh sát
The cop helped the lost child find his parents.
Cảnh sát đã giúp đứa trẻ lạc tìm thấy cha mẹ của nó.
//ˈpærəɡræfs//
danh từ
đoạn văn
The essay contains several well-structured paragraphs.
Bài luận chứa nhiều đoạn văn được cấu trúc tốt.
//ɡeɪl//
danh từ
gió mạnh
The gale caused significant damage to the coastal area.
Cơn gió mạnh đã gây thiệt hại đáng kể cho khu vực ven biển.
//dʒɔɪnz//
động từ
tham gia
She joins the club to meet new people.
Cô ấy tham gia câu lạc bộ để gặp gỡ những người mới.
//ˌædəˈlɛsənt//
danh từ
thanh thiếu niên
Adolescents often face various challenges.
Thanh thiếu niên thường gặp nhiều thách thức.
//ˌnɑːmɪˈneɪʃənz//
danh từ
đề cử
The nominations for the award were announced yesterday.
Các đề cử cho giải thưởng đã được công bố hôm qua.
//ˈwɛsli//
danh từ
tên riêng
Wesley is a popular name in many cultures.
Wesley là một cái tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
//dɪm//
tính từ
mờ nhạt
The lights were dim in the restaurant.
Ánh sáng trong nhà hàng rất mờ nhạt.
//ˈleɪtli//
trạng từ
gần đây
I have been feeling tired lately.
Gần đây tôi cảm thấy mệt mỏi.
//ˈkænsl̩d//
động từ
hủy bỏ
The event was cancelled due to bad weather.
Sự kiện đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu.
//ˈskɛri//
tính từ
đáng sợ
The movie was really scary.
Bộ phim thật sự đáng sợ.
//ˈmætrəs//
danh từ
đệm
I need to buy a new mattress for my bed.
Tôi cần mua một cái đệm mới cho giường của mình.
//ɛmˈpɛɡz//
danh từ
định dạng video
I downloaded several MPegs for my project.
Tôi đã tải xuống một số định dạng MPegs cho dự án của mình.
//bruːˈnaɪ//
danh từ
quốc gia Brunei
Brunei is known for its wealth and natural beauty.
Brunei nổi tiếng với sự giàu có và vẻ đẹp tự nhiên.
//ˈlaɪkˌwaɪz//
trạng từ
tương tự
She felt the same way; likewise, he agreed.
Cô ấy cảm thấy như vậy; tương tự, anh ấy đồng ý.
//ˌɪntrəˈdʌktəri//
tính từ
giới thiệu
The introductory course was very informative.
Khóa học giới thiệu rất bổ ích.
//ˈsloʊvæk//
tính từ
thuộc Slovakia
The Slovak culture is rich and diverse.
Văn hóa Slovakia rất phong phú và đa dạng.
//keɪks//
danh từ
bánh
She baked several cakes for the party.
Cô ấy đã nướng nhiều chiếc bánh cho bữa tiệc.
//stæn//
danh từ
tên riêng
Stan is a common name in many countries.
Stan là một cái tên phổ biến ở nhiều quốc gia.
//ˈrɛzərvwɑr//
danh từ
hồ chứa
The reservoir supplies water to the city.
Hồ chứa cung cấp nước cho thành phố.
//əˈkɜːrəns//
danh từ
sự xảy ra
The occurrence of the event was unexpected.
Sự xảy ra của sự kiện là điều không mong đợi.
//ˈaɪ.dəl//
danh từ
thần tượng
Many young people have a celebrity as their idol.
Nhiều người trẻ có một người nổi tiếng làm thần tượng của họ.
//ˈmɪk.sər//
danh từ
máy trộn
She used a mixer to make the cake batter.
Cô ấy đã sử dụng một máy trộn để làm bột bánh.
//rɪˈmaɪnd//
động từ
nhắc nhở
Please remind me to call her later.
Xin hãy nhắc tôi gọi cho cô ấy sau.
//ˌdʌb.əl.juːˈsiː//
danh từ
nhà vệ sinh
The wc is located at the end of the hall.
Nhà vệ sinh nằm ở cuối hành lang.
//ˈwʊs.tər//
danh từ
thành phố Worcester
Worcester is known for its beautiful parks.
Worcester nổi tiếng với những công viên đẹp.
//ˈsʌb.dʒɛkt//
danh từ
môn học
Math is my favorite subject in school.
Toán là môn học yêu thích của tôi ở trường.
//ˌdɛm.əˈɡræf.ɪk//
tính từ
thuộc nhân khẩu học
The demographic data shows a growing population.
Dữ liệu nhân khẩu học cho thấy dân số đang tăng.
//ˈtʃɑːr.mɪŋ//
tính từ
cuốn hút
He has a charming personality that attracts many friends.
Anh ấy có một tính cách cuốn hút mà thu hút nhiều bạn bè.
//maɪ//
danh từ
tên riêng
Mai is planning to study abroad next year.
Mai đang lên kế hoạch du học vào năm tới.
//ˈdɪs.ə.plɪ.nər.i//
tính từ
kỷ luật
The school has a strict disciplinary policy.
Trường có một chính sách kỷ luật nghiêm ngặt.
//əˈnɔɪ.ɪŋ//
tính từ
phiền phức
The loud music was really annoying.
Âm nhạc to thật sự rất phiền phức.
//rɪˈspɛk.tɪd//
tính từ
được tôn trọng
She is a respected leader in the community.
Cô ấy là một nhà lãnh đạo được tôn trọng trong cộng đồng.
//steɪz//
động từ
ở lại
He stays at his friend's house during the holidays.
Anh ấy ở lại nhà bạn trong kỳ nghỉ.
//dɪsˈkloʊz//
động từ
tiết lộ
The company will disclose its financial results next week.
Công ty sẽ tiết lộ kết quả tài chính vào tuần tới.
//əˈfɛr//
danh từ
vấn đề
The affair was a major topic in the news.
Vấn đề này là một chủ đề lớn trên tin tức.
//droʊv//
động từ
lái xe
He drove to work every day last year.
Anh ấy đã lái xe đến nơi làm việc mỗi ngày năm ngoái.
//ˈwɑː.ʃər//
danh từ
máy giặt
The washer is broken and needs to be repaired.
Máy giặt bị hỏng và cần được sửa chữa.
//ʌpˈsɛt//
tính từ
buồn bã
She was upset about the bad news.
Cô ấy buồn bã vì tin xấu.
//rɪˈstrɪkt//
động từ
hạn chế
The law will restrict the use of plastic bags.
Luật sẽ hạn chế việc sử dụng túi nhựa.
//ˈsprɪŋ.ər//
danh từ
người nhảy
The springer is known for its agility.
Người nhảy nổi tiếng với sự nhanh nhẹn.
//bɪˈsaɪd//
giới từ
bên cạnh
She sat beside her friend during the movie.
Cô ấy ngồi bên cạnh bạn trong suốt bộ phim.
//maɪnz//
danh từ
mỏ
The region has several coal mines.
Khu vực này có một số mỏ than.
//ˈpɔːr.trɪts//
danh từ
chân dung
The gallery features portraits of famous people.
Bộ sưu tập có các chân dung của những người nổi tiếng.
//ˈriː.baʊnd//
động từ
phục hồi
The economy is expected to rebound next year.
Nền kinh tế dự kiến sẽ phục hồi vào năm tới.
//ˈloʊ.ɡən//
danh từ
tên riêng
Logan is a popular name for boys.
Logan là một cái tên phổ biến cho các bé trai.
//ˈmɛn.tɔːr//
danh từ
người hướng dẫn
She found a mentor to help her with her career.
Cô ấy đã tìm được một người hướng dẫn để giúp đỡ sự nghiệp của mình.
//ɪnˈtɜːr.prɪ.tɪd//
động từ
diễn giải
The results were interpreted by the researchers.
Kết quả đã được diễn giải bởi các nhà nghiên cứu.
//ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃənz//
danh từ
đánh giá
The evaluations will help improve the program.
Các đánh giá sẽ giúp cải thiện chương trình.
//fɔt//
động từ
chiến đấu
They fought bravely in the battle.
Họ đã chiến đấu dũng cảm trong trận chiến.
//ˈbæɡ.dæd//
danh từ
thủ đô Iraq
Baghdad is the capital of Iraq.
Baghdad là thủ đô của Iraq.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...