| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈspɛʃəltiːz//
|
danh từ |
đặc sản
The restaurant is known for its local specialties.
Nhà hàng nổi tiếng với các đặc sản địa phương.
|
— |
|
//heɪz//
|
danh từ |
tên riêng
Hayes is a common surname in the region.
Hayes là một họ phổ biến trong khu vực.
|
— |
|
//hjuːˌmænɪˈtɛrɪən//
|
tính từ |
nhân đạo
The organization focuses on humanitarian efforts.
Tổ chức tập trung vào các nỗ lực nhân đạo.
|
— |
|
//ˌɪnvɪˈteɪʃənz//
|
danh từ |
thư mời
She sent out invitations for her birthday party.
Cô ấy đã gửi thư mời cho bữa tiệc sinh nhật của mình.
|
— |
|
//ˈfʌŋkʃənɪŋ//
|
động từ |
hoạt động
The machine is functioning properly after the repairs.
Chiếc máy đang hoạt động bình thường sau khi sửa chữa.
|
— |
|
//dɪˈlaɪt//
|
danh từ |
niềm vui
The children's delight was evident during the show.
Niềm vui của trẻ em rõ ràng trong suốt buổi biểu diễn.
|
— |
|
//sərˈvaɪvər//
|
danh từ |
người sống sót
The survivor shared her story with the audience.
Người sống sót đã chia sẻ câu chuyện của mình với khán giả.
|
— |
|
//ɡɑːrˈsiːə//
|
danh từ |
tên riêng
Garcia is a popular surname in Spanish-speaking countries.
Garcia là một họ phổ biến ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha.
|
— |
|
//ˈsɪŋɡjələr//
|
tính từ |
đơn lẻ
Cingular was known for its mobile services.
Cingular nổi tiếng với dịch vụ di động của mình.
|
— |
|
//ɪˈkɒnəmiz//
|
danh từ |
nền kinh tế
The economies of many countries are interconnected.
Nền kinh tế của nhiều quốc gia có sự liên kết với nhau.
|
— |
|
//ˌælɪɡˈzændriə//
|
danh từ riêng |
thành phố cổ
Alexandria was a center of learning in the ancient world.
Alexandria là trung tâm học tập trong thế giới cổ đại.
|
— |
|
//bækˈtɪəriəl//
|
tính từ |
thuộc vi khuẩn
Bacterial infections can be treated with antibiotics.
Nhiễm trùng do vi khuẩn có thể được điều trị bằng kháng sinh.
|
— |
|
//ˈmoʊzɪz//
|
danh từ riêng |
nhà lãnh đạo tôn giáo
Moses led the Israelites out of Egypt.
Moses đã dẫn dắt người Israel ra khỏi Ai Cập.
|
— |
|
//ˈkaʊntɪd//
|
động từ |
đếm
She counted the number of attendees at the meeting.
Cô ấy đã đếm số người tham dự cuộc họp.
|
— |
|
//ˌʌndərˈteɪk//
|
động từ |
đảm nhận
He decided to undertake the project despite the risks.
Anh ấy quyết định đảm nhận dự án mặc dù có rủi ro.
|
— |
|
//dɪˈklɛr//
|
động từ |
tuyên bố
The government will declare a state of emergency.
Chính phủ sẽ tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
|
— |
|
//kənˈtɪnjuəsli//
|
trạng từ |
liên tục
The machine operates continuously for 24 hours.
Chiếc máy hoạt động liên tục trong 24 giờ.
|
— |
|
//dʒɑnz//
|
danh từ riêng |
tên riêng
Johns is a common surname in many English-speaking countries.
Johns là một họ phổ biến ở nhiều nước nói tiếng Anh.
|
— |
|
//vælvz//
|
danh từ |
van
The valves in the engine control the flow of fuel.
Các van trong động cơ điều khiển dòng chảy của nhiên liệu.
|
— |
|
//ɡæps//
|
danh từ |
khoảng trống
There are gaps in the fence that need to be repaired.
Có những khoảng trống trong hàng rào cần được sửa chữa.
|
— |
|
//ɪmˈpɛrd//
|
tính từ |
bị suy giảm
His impaired vision makes it difficult for him to drive.
Thị lực suy giảm của anh ấy khiến việc lái xe trở nên khó khăn.
|
— |
|
//əˈtʃivmənts//
|
danh từ |
thành tựu
Her achievements in science are widely recognized.
Các thành tựu của cô ấy trong khoa học được công nhận rộng rãi.
|
— |
|
//ˈdoʊnərz//
|
danh từ |
người cho
The charity relies on donors to fund its programs.
Tổ chức từ thiện phụ thuộc vào những người cho để tài trợ cho các chương trình của mình.
|
— |
|
//tɛr//
|
động từ |
xé
Be careful not to tear the paper.
Hãy cẩn thận đừng xé giấy.
|
— |
|
//ˈdʒuːəl//
|
danh từ |
đá quý
She wore a beautiful jewel around her neck.
Cô ấy đeo một viên đá quý đẹp quanh cổ.
|
— |
|
//ˈtɛdi//
|
danh từ |
gấu bông
The child hugged her teddy tightly.
Đứa trẻ ôm chặt gấu bông của mình.
|
— |
|
//ɛl ɛf//
|
danh từ |
viết tắt
LF stands for 'low frequency'.
LF là viết tắt của 'tần số thấp'.
|
— |
|
//kənˈvɜːrtəbl//
|
tính từ |
có thể chuyển đổi
The convertible car can be used as both a coupe and a convertible.
Chiếc xe convertible có thể được sử dụng như một chiếc coupe và một chiếc convertible.
|
— |
|
//ˈeɪtə//
|
danh từ |
viết tắt
ATA is an abbreviation for Advanced Technology Attachment.
ATA là viết tắt của Gắn kết Công nghệ Tiên tiến.
|
— |
|
//tiːtʃɪz//
|
động từ |
dạy
She teaches mathematics at the local high school.
Cô ấy dạy toán tại trường trung học địa phương.
|
— |
|
//ˈvɛnʧərz//
|
danh từ |
dự án kinh doanh
The company is known for its innovative ventures.
Công ty nổi tiếng với những dự án kinh doanh sáng tạo.
|
— |
|
//nɪl//
|
danh từ |
không có gì
The score was nil at the end of the game.
Tỷ số là không có gì vào cuối trận đấu.
|
— |
|
//ˈbʌfɪŋ//
|
danh từ |
hành động làm mềm
Bufing is often used to soften the texture of meat.
Bufing thường được sử dụng để làm mềm kết cấu của thịt.
|
— |
|
//ˈstreɪndʒər//
|
danh từ |
người lạ
She felt nervous when speaking to a stranger.
Cô ấy cảm thấy lo lắng khi nói chuyện với một người lạ.
|
— |
|
//ˈtrædʒədi//
|
danh từ |
bi kịch
The play ended in tragedy, leaving the audience in tears.
Vở kịch kết thúc bằng một bi kịch, khiến khán giả rơi nước mắt.
|
— |
|
//ˈdʒuːliən//
|
danh từ riêng |
tên riêng
Julian is a popular name in many cultures.
Julian là một cái tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
|
— |
|
//nɛst//
|
danh từ |
tổ
The bird built a nest in the tree.
Con chim đã xây một tổ trên cây.
|
— |
|
//pæm//
|
danh từ riêng |
tên riêng
Pam is known for her excellent cooking skills.
Pam nổi tiếng với kỹ năng nấu ăn xuất sắc.
|
— |
|
//ˈdraɪər//
|
danh từ |
máy sấy
The dryer is broken and needs to be repaired.
Máy sấy bị hỏng và cần được sửa chữa.
|
— |
|
//ˈpeɪnfl//
|
tính từ |
đau đớn
The injury was painful and required medical attention.
Chấn thương rất đau đớn và cần được chăm sóc y tế.
|
— |
|
//ˈvɛlvɪt//
|
tính từ |
vải nhung
The dress was made of soft velvet.
Chiếc váy được làm từ vải nhung mềm mại.
|
— |
|
//traɪˈbjuːnəl//
|
danh từ |
tòa án
The tribunal made a fair decision.
Tòa án đã đưa ra một quyết định công bằng.
|
— |
|
//ruːld//
|
động từ |
quy định
The judge ruled in favor of the defendant.
Thẩm phán đã quy định có lợi cho bị cáo.
|
— |
|
//ˈneɪtoʊ//
|
danh từ |
Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương
NATO plays a crucial role in international security.
NATO đóng vai trò quan trọng trong an ninh quốc tế.
|
— |
|
//ˈpɛnʃənz//
|
danh từ |
lương hưu
Many people rely on pensions after retirement.
Nhiều người phụ thuộc vào lương hưu sau khi nghỉ hưu.
|
— |
|
//prɛrz//
|
danh từ |
lời cầu nguyện
Her prayers were answered in a miraculous way.
Lời cầu nguyện của cô ấy đã được đáp ứng theo cách kỳ diệu.
|
— |
|
//ˈfʌŋki//
|
tính từ |
sành điệu
He has a funky style that stands out.
Anh ấy có phong cách sành điệu nổi bật.
|
— |
|
//ˌsɛkrəˈtɛrɪət//
|
danh từ |
văn phòng
The secretariat handles all administrative tasks.
Văn phòng xử lý tất cả các nhiệm vụ hành chính.
|
— |
|
//ˈnoʊwɛr//
|
trạng từ |
không đâu
He felt like he was going nowhere in life.
Anh ấy cảm thấy như mình không đi đến đâu trong cuộc sống.
|
— |
|
//kɑp//
|
danh từ |
cảnh sát
The cop helped the lost child find his parents.
Cảnh sát đã giúp đứa trẻ lạc tìm thấy cha mẹ của nó.
|
— |
|
//ˈpærəɡræfs//
|
danh từ |
đoạn văn
The essay contains several well-structured paragraphs.
Bài luận chứa nhiều đoạn văn được cấu trúc tốt.
|
— |
|
//ɡeɪl//
|
danh từ |
gió mạnh
The gale caused significant damage to the coastal area.
Cơn gió mạnh đã gây thiệt hại đáng kể cho khu vực ven biển.
|
— |
|
//dʒɔɪnz//
|
động từ |
tham gia
She joins the club to meet new people.
Cô ấy tham gia câu lạc bộ để gặp gỡ những người mới.
|
— |
|
//ˌædəˈlɛsənt//
|
danh từ |
thanh thiếu niên
Adolescents often face various challenges.
Thanh thiếu niên thường gặp nhiều thách thức.
|
— |
|
//ˌnɑːmɪˈneɪʃənz//
|
danh từ |
đề cử
The nominations for the award were announced yesterday.
Các đề cử cho giải thưởng đã được công bố hôm qua.
|
— |
|
//ˈwɛsli//
|
danh từ |
tên riêng
Wesley is a popular name in many cultures.
Wesley là một cái tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
|
— |
|
//dɪm//
|
tính từ |
mờ nhạt
The lights were dim in the restaurant.
Ánh sáng trong nhà hàng rất mờ nhạt.
|
— |
|
//ˈleɪtli//
|
trạng từ |
gần đây
I have been feeling tired lately.
Gần đây tôi cảm thấy mệt mỏi.
|
— |
|
//ˈkænsl̩d//
|
động từ |
hủy bỏ
The event was cancelled due to bad weather.
Sự kiện đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu.
|
— |
|
//ˈskɛri//
|
tính từ |
đáng sợ
The movie was really scary.
Bộ phim thật sự đáng sợ.
|
— |
|
//ˈmætrəs//
|
danh từ |
đệm
I need to buy a new mattress for my bed.
Tôi cần mua một cái đệm mới cho giường của mình.
|
— |
|
//ɛmˈpɛɡz//
|
danh từ |
định dạng video
I downloaded several MPegs for my project.
Tôi đã tải xuống một số định dạng MPegs cho dự án của mình.
|
— |
|
//bruːˈnaɪ//
|
danh từ |
quốc gia Brunei
Brunei is known for its wealth and natural beauty.
Brunei nổi tiếng với sự giàu có và vẻ đẹp tự nhiên.
|
— |
|
//ˈlaɪkˌwaɪz//
|
trạng từ |
tương tự
She felt the same way; likewise, he agreed.
Cô ấy cảm thấy như vậy; tương tự, anh ấy đồng ý.
|
— |
|
//ˌɪntrəˈdʌktəri//
|
tính từ |
giới thiệu
The introductory course was very informative.
Khóa học giới thiệu rất bổ ích.
|
— |
|
//ˈsloʊvæk//
|
tính từ |
thuộc Slovakia
The Slovak culture is rich and diverse.
Văn hóa Slovakia rất phong phú và đa dạng.
|
— |
|
//keɪks//
|
danh từ |
bánh
She baked several cakes for the party.
Cô ấy đã nướng nhiều chiếc bánh cho bữa tiệc.
|
— |
|
//stæn//
|
danh từ |
tên riêng
Stan is a common name in many countries.
Stan là một cái tên phổ biến ở nhiều quốc gia.
|
— |
|
//ˈrɛzərvwɑr//
|
danh từ |
hồ chứa
The reservoir supplies water to the city.
Hồ chứa cung cấp nước cho thành phố.
|
— |
|
//əˈkɜːrəns//
|
danh từ |
sự xảy ra
The occurrence of the event was unexpected.
Sự xảy ra của sự kiện là điều không mong đợi.
|
— |
|
//ˈaɪ.dəl//
|
danh từ |
thần tượng
Many young people have a celebrity as their idol.
Nhiều người trẻ có một người nổi tiếng làm thần tượng của họ.
|
— |
|
//ˈmɪk.sər//
|
danh từ |
máy trộn
She used a mixer to make the cake batter.
Cô ấy đã sử dụng một máy trộn để làm bột bánh.
|
— |
|
//rɪˈmaɪnd//
|
động từ |
nhắc nhở
Please remind me to call her later.
Xin hãy nhắc tôi gọi cho cô ấy sau.
|
— |
|
//ˌdʌb.əl.juːˈsiː//
|
danh từ |
nhà vệ sinh
The wc is located at the end of the hall.
Nhà vệ sinh nằm ở cuối hành lang.
|
— |
|
//ˈwʊs.tər//
|
danh từ |
thành phố Worcester
Worcester is known for its beautiful parks.
Worcester nổi tiếng với những công viên đẹp.
|
— |
|
//ˈsʌb.dʒɛkt//
|
danh từ |
môn học
Math is my favorite subject in school.
Toán là môn học yêu thích của tôi ở trường.
|
— |
|
//ˌdɛm.əˈɡræf.ɪk//
|
tính từ |
thuộc nhân khẩu học
The demographic data shows a growing population.
Dữ liệu nhân khẩu học cho thấy dân số đang tăng.
|
— |
|
//ˈtʃɑːr.mɪŋ//
|
tính từ |
cuốn hút
He has a charming personality that attracts many friends.
Anh ấy có một tính cách cuốn hút mà thu hút nhiều bạn bè.
|
— |
|
//maɪ//
|
danh từ |
tên riêng
Mai is planning to study abroad next year.
Mai đang lên kế hoạch du học vào năm tới.
|
— |
|
//ˈdɪs.ə.plɪ.nər.i//
|
tính từ |
kỷ luật
The school has a strict disciplinary policy.
Trường có một chính sách kỷ luật nghiêm ngặt.
|
— |
|
//əˈnɔɪ.ɪŋ//
|
tính từ |
phiền phức
The loud music was really annoying.
Âm nhạc to thật sự rất phiền phức.
|
— |
|
//rɪˈspɛk.tɪd//
|
tính từ |
được tôn trọng
She is a respected leader in the community.
Cô ấy là một nhà lãnh đạo được tôn trọng trong cộng đồng.
|
— |
|
//steɪz//
|
động từ |
ở lại
He stays at his friend's house during the holidays.
Anh ấy ở lại nhà bạn trong kỳ nghỉ.
|
— |
|
//dɪsˈkloʊz//
|
động từ |
tiết lộ
The company will disclose its financial results next week.
Công ty sẽ tiết lộ kết quả tài chính vào tuần tới.
|
— |
|
//əˈfɛr//
|
danh từ |
vấn đề
The affair was a major topic in the news.
Vấn đề này là một chủ đề lớn trên tin tức.
|
— |
|
//droʊv//
|
động từ |
lái xe
He drove to work every day last year.
Anh ấy đã lái xe đến nơi làm việc mỗi ngày năm ngoái.
|
— |
|
//ˈwɑː.ʃər//
|
danh từ |
máy giặt
The washer is broken and needs to be repaired.
Máy giặt bị hỏng và cần được sửa chữa.
|
— |
|
//ʌpˈsɛt//
|
tính từ |
buồn bã
She was upset about the bad news.
Cô ấy buồn bã vì tin xấu.
|
— |
|
//rɪˈstrɪkt//
|
động từ |
hạn chế
The law will restrict the use of plastic bags.
Luật sẽ hạn chế việc sử dụng túi nhựa.
|
— |
|
//ˈsprɪŋ.ər//
|
danh từ |
người nhảy
The springer is known for its agility.
Người nhảy nổi tiếng với sự nhanh nhẹn.
|
— |
|
//bɪˈsaɪd//
|
giới từ |
bên cạnh
She sat beside her friend during the movie.
Cô ấy ngồi bên cạnh bạn trong suốt bộ phim.
|
— |
|
//maɪnz//
|
danh từ |
mỏ
The region has several coal mines.
Khu vực này có một số mỏ than.
|
— |
|
//ˈpɔːr.trɪts//
|
danh từ |
chân dung
The gallery features portraits of famous people.
Bộ sưu tập có các chân dung của những người nổi tiếng.
|
— |
|
//ˈriː.baʊnd//
|
động từ |
phục hồi
The economy is expected to rebound next year.
Nền kinh tế dự kiến sẽ phục hồi vào năm tới.
|
— |
|
//ˈloʊ.ɡən//
|
danh từ |
tên riêng
Logan is a popular name for boys.
Logan là một cái tên phổ biến cho các bé trai.
|
— |
|
//ˈmɛn.tɔːr//
|
danh từ |
người hướng dẫn
She found a mentor to help her with her career.
Cô ấy đã tìm được một người hướng dẫn để giúp đỡ sự nghiệp của mình.
|
— |
|
//ɪnˈtɜːr.prɪ.tɪd//
|
động từ |
diễn giải
The results were interpreted by the researchers.
Kết quả đã được diễn giải bởi các nhà nghiên cứu.
|
— |
|
//ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃənz//
|
danh từ |
đánh giá
The evaluations will help improve the program.
Các đánh giá sẽ giúp cải thiện chương trình.
|
— |
|
//fɔt//
|
động từ |
chiến đấu
They fought bravely in the battle.
Họ đã chiến đấu dũng cảm trong trận chiến.
|
— |
|
//ˈbæɡ.dæd//
|
danh từ |
thủ đô Iraq
Baghdad is the capital of Iraq.
Baghdad là thủ đô của Iraq.
|
— |
Đang tải...