Kho từ › delight

delight

B2 danh từ
niềm vui
UK /dɪˈlaɪt/ · US /dɪˈlaɪt/
A feeling of great pleasure or happiness.
The children's delight was evident during the show.
→ Niềm vui của trẻ em rõ ràng trong suốt buổi biểu diễn.
The surprise party brought her immense delight.→ Bữa tiệc bất ngờ mang lại cho cô niềm vui lớn.
Đồng nghĩa
joypleasure
Trái nghĩa
displeasure
Collocations
pure delightdelight in
Họ từ
delightful (adj)delighted (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài nói.
Thường dùng để chỉ cảm xúc tích cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...