delight
/dɪˈlaɪt/ B2
Nghĩa
niềm vui
danh từ
Định nghĩa · A feeling of great pleasure or happiness.
“The children's delight was evident during the show.”Niềm vui của trẻ em rõ ràng trong suốt buổi biểu diễn.
“The surprise party brought her immense delight.”Bữa tiệc bất ngờ mang lại cho cô niềm vui lớn.
Trái nghĩa
displeasure
Cụm hay dùng
pure delightdelight in
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ cảm xúc tích cực.