EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› delight
delight
B2
danh từ
niềm vui
UK /dɪˈlaɪt/
·
US /dɪˈlaɪt/
A feeling of great pleasure or happiness.
The children's delight was evident during the show.
→ Niềm vui của trẻ em rõ ràng trong suốt buổi biểu diễn.
The surprise party brought her immense delight.
→ Bữa tiệc bất ngờ mang lại cho cô niềm vui lớn.
Đồng nghĩa
joy
pleasure
Trái nghĩa
displeasure
Collocations
pure delight
delight in
Họ từ
delightful (adj)
delighted (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài nói.
Thường dùng để chỉ cảm xúc tích cực.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 33
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...