Kho từ › survivor

survivor ID 482576 //sərˈvaɪvər//

B2 danh từ
người sống sót
The survivor shared her story with the audience.
→ Người sống sót đã chia sẻ câu chuyện của mình với khán giả.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...