Kho từ › survivor

survivor

B2 danh từ
người sống sót
UK /sərˈvaɪvər/ · US /sərˈvaɪvər/
A person who continues to live after a difficult situation or disaster.
The survivor shared her story with the audience.
→ Người sống sót đã chia sẻ câu chuyện của mình với khán giả.
The survivor shared their story of resilience and hope.→ Người sống sót đã chia sẻ câu chuyện về sự kiên cường và hy vọng.
Đồng nghĩa
survivorovercomer
Collocations
survivor storiessurvivor benefitssurvivor guilt
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sức mạnh con người.
Thường dùng trong ngữ cảnh khủng hoảng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...