Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

survivor

/sərˈvaɪvər/ B2

Nghĩa

người sống sót danh từ

Định nghĩa · A person who continues to live after a difficult situation or disaster.

“The survivor shared her story with the audience.”Người sống sót đã chia sẻ câu chuyện của mình với khán giả.

“The survivor shared their story of resilience and hope.”Người sống sót đã chia sẻ câu chuyện về sự kiên cường và hy vọng.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sức mạnh con người.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh khủng hoảng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...