bacterial
/bækˈtɪəriəl/ B2
Nghĩa
thuộc vi khuẩn
tính từ
Định nghĩa · Related to bacteria or germs.
“Bacterial infections can be treated with antibiotics.”Nhiễm trùng do vi khuẩn có thể được điều trị bằng kháng sinh.
“Bacterial infections can be very serious.”Nhiễm trùng vi khuẩn có thể rất nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
germ-relatedmicrobial
Cụm hay dùng
bacterial growthbacterial infectionbacterial culture
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về sức khỏe.
Ghi chú · Thường dùng trong y học và sinh học.