EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› counted
counted
B2
động từ
đếm
UK /ˈkaʊntɪd/
·
US /ˈkaʊntɪd/
To determine the number of something.
She counted the number of attendees at the meeting.
→ Cô ấy đã đếm số người tham dự cuộc họp.
She counted the number of books on the shelf.
→ Cô ấy đã đếm số sách trên kệ.
Đồng nghĩa
tally
enumerate
Collocations
counted votes
counted sheep
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về số liệu trong bài viết.
Dùng trong các tình huống liên quan đến số lượng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 33
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...