Kho từ › undertake

undertake

B2 động từ
đảm nhận
UK /ˌʌndərˈteɪk/ · US /ˌʌndərˈteɪk/
To take on a responsibility or task.
He decided to undertake the project despite the risks.
→ Anh ấy quyết định đảm nhận dự án mặc dù có rủi ro.
I will undertake the project.→ Tôi sẽ đảm nhận dự án.
Đồng nghĩa
acceptcommit
Collocations
undertake researchundertake a task
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công việc trong IELTS.
Dùng để nói về trách nhiệm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...