EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› undertake
undertake
B2
động từ
đảm nhận
UK /ˌʌndərˈteɪk/
·
US /ˌʌndərˈteɪk/
To take on a responsibility or task.
He decided to undertake the project despite the risks.
→ Anh ấy quyết định đảm nhận dự án mặc dù có rủi ro.
I will undertake the project.
→ Tôi sẽ đảm nhận dự án.
Đồng nghĩa
accept
commit
Collocations
undertake research
undertake a task
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về công việc trong IELTS.
Dùng để nói về trách nhiệm.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 33
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...