Kho từ › donors

donors

B2 danh từ
người cho
UK /ˈdoʊnərz/ · US /ˈdoʊnərz/
A person who gives something, especially money.
The charity relies on donors to fund its programs.
→ Tổ chức từ thiện phụ thuộc vào những người cho để tài trợ cho các chương trình của mình.
The donors helped fund the new hospital.→ Những người cho đã giúp tài trợ cho bệnh viện mới.
Đồng nghĩa
givercontributor
Collocations
major donorsdonor recognition
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tài trợ trong IELTS.
Thường liên quan đến từ thiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...