EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› donors
donors
B2
danh từ
người cho
UK /ˈdoʊnərz/
·
US /ˈdoʊnərz/
A person who gives something, especially money.
The charity relies on donors to fund its programs.
→ Tổ chức từ thiện phụ thuộc vào những người cho để tài trợ cho các chương trình của mình.
The donors helped fund the new hospital.
→ Những người cho đã giúp tài trợ cho bệnh viện mới.
Đồng nghĩa
giver
contributor
Collocations
major donors
donor recognition
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về tài trợ trong IELTS.
Thường liên quan đến từ thiện.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 33
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...