Kho từ › jewel

jewel

B2 danh từ
đá quý
UK /ˈdʒuːəl/ · US /ˈdʒuːəl/
A precious stone or gem.
She wore a beautiful jewel around her neck.
→ Cô ấy đeo một viên đá quý đẹp quanh cổ.
She wore a beautiful jewel.→ Cô ấy đeo một viên đá quý đẹp.
Đồng nghĩa
gemprecious stone
Collocations
jewel collectionjewel box
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về thời trang trong IELTS.
Thường dùng trong thời trang hoặc trang sức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...