EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› jewel
jewel
B2
danh từ
đá quý
UK /ˈdʒuːəl/
·
US /ˈdʒuːəl/
A precious stone or gem.
She wore a beautiful jewel around her neck.
→ Cô ấy đeo một viên đá quý đẹp quanh cổ.
She wore a beautiful jewel.
→ Cô ấy đeo một viên đá quý đẹp.
Đồng nghĩa
gem
precious stone
Collocations
jewel collection
jewel box
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về thời trang trong IELTS.
Thường dùng trong thời trang hoặc trang sức.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 33
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...