Kho từ › bufing

bufing

B2 danh từ
hành động làm mềm
UK /ˈbʌfɪŋ/ · US /ˈbʌfɪŋ/
The act of making something softer.
Bufing is often used to soften the texture of meat.
→ Bufing thường được sử dụng để làm mềm kết cấu của thịt.
Bufing the leather makes it more comfortable.→ Hành động làm mềm da khiến nó thoải mái hơn.
Đồng nghĩa
softeningtreatment
Collocations
bufing processbufing techniques
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quy trình sản xuất trong IELTS.
Thường dùng trong ngành công nghiệp da.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...