bufing
/ˈbʌfɪŋ/ B2
Nghĩa
hành động làm mềm
danh từ
Định nghĩa · The act of making something softer.
“Bufing is often used to soften the texture of meat.”Bufing thường được sử dụng để làm mềm kết cấu của thịt.
“Bufing the leather makes it more comfortable.”Hành động làm mềm da khiến nó thoải mái hơn.
Cụm hay dùng
bufing processbufing techniques
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quy trình sản xuất trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngành công nghiệp da.