EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› bufing
bufing
B2
danh từ
hành động làm mềm
UK /ˈbʌfɪŋ/
·
US /ˈbʌfɪŋ/
The act of making something softer.
Bufing is often used to soften the texture of meat.
→ Bufing thường được sử dụng để làm mềm kết cấu của thịt.
Bufing the leather makes it more comfortable.
→ Hành động làm mềm da khiến nó thoải mái hơn.
Đồng nghĩa
softening
treatment
Collocations
bufing process
bufing techniques
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về quy trình sản xuất trong IELTS.
Thường dùng trong ngành công nghiệp da.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 33
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...