Kho từ › tragedy

tragedy

B1 danh từ
bi kịch
UK /ˈtrædʒədi/ · US /ˈtrædʒədi/
A very sad event or situation.
The play ended in tragedy, leaving the audience in tears.
→ Vở kịch kết thúc bằng một bi kịch, khiến khán giả rơi nước mắt.
The play ended in tragedy.→ Vở kịch kết thúc bằng một bi kịch.
Đồng nghĩa
disastercatastrophe
Collocations
tragic eventtragic outcome
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Dùng để mô tả các sự kiện buồn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...