EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nest
nest
B2
danh từ
tổ
UK /nɛst/
·
US /nɛst/
A structure built by birds to hold their eggs and young.
The bird built a nest in the tree.
→ Con chim đã xây một tổ trên cây.
The bird built a nest in the tree.
→ Con chim đã xây tổ trên cây.
Đồng nghĩa
home
habitat
Collocations
bird nest
nest building
nesting season
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về thiên nhiên.
Là nơi trú ẩn cho chim.
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 1
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 33
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...