Kho từ › nest

nest

B2 danh từ
tổ
UK /nɛst/ · US /nɛst/
A structure built by birds to hold their eggs and young.
The bird built a nest in the tree.
→ Con chim đã xây một tổ trên cây.
The bird built a nest in the tree.→ Con chim đã xây tổ trên cây.
Đồng nghĩa
homehabitat
Collocations
bird nestnest buildingnesting season
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thiên nhiên.
Là nơi trú ẩn cho chim.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...