Kho từ › tribunal

tribunal

B2 danh từ
tòa án
UK /traɪˈbjuːnəl/ · US /traɪˈbjuːnəl/
A court of justice or a group that makes decisions.
The tribunal made a fair decision.
→ Tòa án đã đưa ra một quyết định công bằng.
The tribunal ruled in favor of the defendant.→ Tòa án đã phán quyết có lợi cho bị cáo.
Đồng nghĩa
courtpanel
Collocations
tribunal decisiontribunal hearingtribunal judge
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về hệ thống pháp luật.
Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...