ruled
/ruːld/ B2
Nghĩa
quy định
động từ
Định nghĩa · To make a decision or law official.
“The judge ruled in favor of the defendant.”Thẩm phán đã quy định có lợi cho bị cáo.
“The committee ruled on the new policy.”Ủy ban đã quy định về chính sách mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về luật pháp trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.