EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› secretariat
secretariat
B2
danh từ
văn phòng
UK /ˌsɛkrəˈtɛrɪət/
·
US /ˌsɛkrəˈtɛrɪət/
An office or organization that manages a group or activity.
The secretariat handles all administrative tasks.
→ Văn phòng xử lý tất cả các nhiệm vụ hành chính.
The secretariat handles all administrative tasks.
→ Văn phòng xử lý tất cả các nhiệm vụ hành chính.
Đồng nghĩa
administration
office
Collocations
UN secretariat
executive secretariat
secretariat office
🎯
IELTS:
Nói về tổ chức trong IELTS để thể hiện kiến thức.
Văn phòng thường có vai trò quan trọng trong tổ chức.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 33
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...